| Công suất: | 10W |
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Nhiệt độ màu: | 3000K/4000K/6500K |
| Quang thông: | 750/800/800lm |
| Hiệu suất sáng: | 75 / 80 / 80 lm/W |
| Tuổi thọ: | 25.000 giờ |
| Kích thước (ØxH): | (122.2x28)mm |
| Điện áp nguồn danh định | 220 V |
| Dải điện áp hoạt động | 150 - 250 V |
| Tần số hoạt động danh định | 50 Hz |
| Công suất danh định | 10 W |
| Công suất tối đa | 11 W |
| Dòng điện đầu vào lớn nhất | 0.13 A |
| Hệ số công suất | 0.5 |
| Quang thông danh định | 750 / 800 / 800 lm |
| Hiệu suất quang danh định | 75 / 80 / 80 lm/W |
| Nhiệt độ màu tương quan | 3000 / 4000 / 6500 K |
| Chỉ số thể hiện màu | 80 |
| Mã trắc quang |
830/777 (3000K), 840/777 (4000K), 865/777 (6500K) |
| Góc chiếu | 120° |
| Loại LED | SSC / Bridgelux |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp bảo vệ chống giật | Cấp I |
| Điện trở cách điện | ≥ 2 MΩ |
| Độ bền điện | 1.44 kV/1' |
| Dòng rò | < 0.7 mA |
| Bảo vệ xung sét | ≥ 0.5 kV |
| Bảo hành | 2 năm |
| Tuổi thọ danh định | 25 000 h |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -10 ÷ 40 °C |
| Kích thước | Ø122.2 x 28 ±3 mm |
| Kích thước khoét lỗ | Ø110 mm |
| Khối lượng | 129 ± 20 g |
| Tiêu chuẩn áp dụng |
TCVN 10885-2-1 / IEC 62722-2-1, TCVN 7722-2-2 / IEC 60598-2-2 |