








| Công suất: | 28W |
| Quang thông: | ≥ 3080lm |
| Nhiệt độ màu: | 6500K |
| Hiệu suất sáng: | ≥ 170 lm/W |
| Góc chùm tia: | 150° x 85° |
| Thời gian duy trì sáng: | ≥ 24 giờ |
| Chế độ sáng: | 5 chế độ (Auto, hẹn giờ, Dimming) |
| Cấp bảo vệ: | IP66, IK08 |
| Kích thước thân đèn: | 513 x 205 x 90 mm |
| Tuổi thọ: | ≥ 50.000 giờ (L70) |
| Bảo hành: | 2 năm |
Chiếu sáng đường làng, ngõ xóm, đường nông thôn.
Chiếu sáng công viên, khu vui chơi giải trí và sân thể thao ngoài trời.
Chiếu sáng quảng trường, bãi đậu xe.
Chiếu sáng đường ở các khu vực chưa kéo điện lưới, hải đảo, vùng sâu vùng xa.
Thông số sản phẩm
| Công suất danh định | 28 W |
| Quang thông bộ đèn | ≥ 3080 lm |
| Nhiệt độ màu danh định | 6500K (trắng) |
| Chỉ số thể hiện màu (CRI) | ≥ 70 |
| Góc chùm tia sáng danh định | 150° x 85° |
| Kiểu phân bố ánh sáng | Type II, phù hợp chiếu sáng đường; có bảng dữ liệu IES theo QCVN 07:2023/BXD |
| Thời gian chiếu sáng | 12 giờ/ngày (chiếu sáng liên tục > 12h) |
| Thời gian duy trì sáng | ≥ 24 giờ (điều kiện ít nắng) |
| Thời gian sạc đầy pin | 6 ÷ 8 giờ (phụ thuộc thời tiết) |
| Chế độ sáng | 5 chế độ: Auto, hẹn giờ (3h, 5h, 8h), Dimming |
| Vật liệu thân vỏ | Vỏ nhôm đúc áp lực cao, sơn tĩnh điện chuyên dụng ngoài trời |
| Kích thước thân đèn | 513 x 205 x 90 mm |
| Khối lượng thân đèn | 2,2 kg |
| Cấp bảo vệ | IP66, IK08 |
| Phụ kiện lắp đặt | Có: bộ gá tấm solar, cần đèn và bộ phụ kiện đi kèm |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 ÷ 40 °C |
| Tuổi thọ sản phẩm (L70) | ≥ 50.000 h @25 °C |
| Thời gian bảo hành | 2 năm |
Tấm pin năng lượng mặt trời (PV)
| Công nghệ | Mono-crystalline |
| Công suất danh định | 35 Wp |
| Điện áp danh định | 6 V |
| Kích thước danh định | 470 x 390 x 17 mm |
| Tuổi thọ | ≥ 20 năm |
Pin lưu điện
| Công nghệ | Lithium LiFePO4, tích hợp mạch BMS điều khiển sạc – xả |
| Dung lượng | ≥ 30 Ah |
| Điện áp danh định | 3,2 V |
| Năng lượng lưu trữ | ≥ 96 Wh |
| Tuổi thọ | ≥ 2.500 chu kỳ sạc – xả |
Chip LED
| Thương hiệu | Seoul Semiconductor / Lumileds / Bridgelux (có CO/CQ chứng minh nguồn gốc xuất xứ) |
| Hiệu suất sáng | 170 lm/W |
| Tuổi thọ | ≥ 100.000 giờ L70 (IES LM-80-08 / TCVN 10887:2015; IES TM-21-11 / TCVN 11842:2017) |
Tiêu chuẩn
| Tiêu chuẩn bộ đèn | TCVN 7722-1:2017/IEC 60598-1:2014; TCVN 7722-2-3:2019/IEC 60598-2-3:2011 |
| Tiêu chuẩn chip LED | IES LM-80-08 / TCVN 10887:2015; IES TM-21-11 / TCVN 11842:2017 |
| Hệ thống quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Hệ thống quản lý môi trường | ISO 14001:2015 |