







| Quang thông danh định: | 4.600 lm |
| Nhiệt độ màu: | 6500K |
| Góc chùm tia: | (150 x 90)° |
| Khả năng bảo vệ: | IP66, IK08 |
| Chiều cao lắp đặt: | (7 ÷ 8) m |
| Đường kính cột lắp đèn: | (40 - 70) mm |
| Khối lượng đèn: | 3.4 kg |
| Nhiệt độ hoạt động: | (-10 ÷ 40)°C |
| Bảo hành: | 2 năm |
| Quang thông danh định | 4.600 lm |
| Nhiệt độ màu | 6500K |
| Chỉ số thể hiện màu | >80 |
| Chế độ sáng | Dimming nhiều mức, nhiều chế độ |
| Thời gian sáng | 12 giờ mỗi đêm, dự trữ 2 ngày trời ít nắng |
| Góc chùm tia | 150° x 90° |
| Khả năng bảo vệ | IP66, IK08 |
| Chiều cao lắp đặt | 7 m ÷ 8 m |
| Đường kính cột lắp đèn | 40 - 70 mm |
| Khối lượng đèn | 3.4 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | (-10 ÷ 40)°C |
| Bảo hành | 2 năm |
| Công suất danh định | 90 W |
| Công nghệ | Mono-crystalline |
| Kích thước | 760x630x30mm |
| Điện áp danh định | 6 V |
| Tuổi thọ danh định | >20 năm |
| Công nghệ | Lithium LiFePO4 |
| Dung lượng danh định | 60 Ah |
| Điện áp danh định | 3.2 V |
| Năng lượng lưu trữ | 192 Wh |
| Tuổi thọ danh định | >2000 chu kỳ |
| Bộ điều khiển | Mạch điều khiển nạp xả thông minh tích hợp trên module LED, có chức năng bảo vệ Pin và tự động điều chỉnh độ sáng theo lập trình cho phép hoạt động được trong thời gian dài. Có các chế độ dimming khác nhau theo nhu cầu khách hàng. |
| TCVN 7722-1:2017 / IEC 60598-1:2014 | |
| TCVN 7722-2-3:2019 / IEC 60598-2-3:2011 | |
| TCVN 10885-2-1:2015 / IEC 62722-2-1:2014 | |
| TCVN 10886:2015 / IES LM-79-08 | |
| TCVN 1185-1:2017 / IEC 62446-1:2016 | |
| TCVN 12241-1:2018 / IEC 62620-1:2018; IEC 62619:2017 | |
| ISO 14001:2015 | |
| ISO 9001:2015 | |
| RoHS |