



| Công suất: | 15W |
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Quang thông: | 1215lm |
| Nhiệt độ màu: | 3000K |
| Hiệu suất sáng: | 81 lm/W |
| Tuổi thọ: | 30.000 giờ |
| Kích thước (ØxH): | Ø160 x 37 ±3 mm |









| Điện áp nguồn danh định | 220 V |
| Dải điện áp hoạt động | 150 ÷ 250 V |
| Tần số hoạt động danh định | 50 Hz |
| Công suất danh định | 15 W |
| Dòng điện đầu vào lớn nhất | 0,2 A |
| Hệ số công suất danh định | 0,5 |
| Quang thông danh định | 1215lm |
| Hiệu suất quang danh định | 81 lm/W |
| Nhiệt độ màu tương quan (CCT) | 3000K |
| Mã trắc quang | 830/777 (3000K) |
| Chỉ số thể hiện màu danh định (Ra) | 80 |
| Góc chùm tia | 120° |
| Loại LED | SSC / Bridgelux |
| Cấp bảo vệ IP | IP54 |
| Cấp bảo vệ chống giật | Cấp II (Class II) |
| Điện trở cách điện | ≥ 4 MΩ |
| Độ bền điện | 2,88 kV/1' |
| Dòng rò | < 0,7 mA |
| Bảo vệ xung sét | 0,5 kV |
| Bảo hành | 3 năm |
| Tuổi thọ danh định (L70B50) | 30 000 h |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -10 ÷ 40 °C |
| Kích thước (Ø x H) | Ø160 x 37 ±3 mm |
| Khối lượng | 200 ± 50 g |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCCS 31:2020/RĐ TCVN 10885-2-1 / IEC 62722-2-1 TCVN 7722-2-1 / IEC 60598-2-1 |