




| Công suất: | 200W |
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Nhiệt độ màu: | 4000K/5000K |
| Quang thông: | 27000 lm |
| Hiệu suất sáng: | 135 lm/w |
| Tuổi thọ: | 50.000 giờ (L70) |
| Kích thước đèn (DxRxC): | (805 x 350 x 150)mm |
| Công suất | Dải điện áp hoạt động | Hệ số công suất | Quang thông | Hiệu suất sáng | Chỉ số hoàn màu | Nhiệt độ màu | Dải nhiệt độ hoạt động | Cấp cách điện | Khả năng chịu xung sét |
| (W) | (V) | (lm) | (lm/W) | Ra | (K) | (℃) | kV | ||
| 200 | 100-277 | 0.95 | 27.000 | 135 |
≥70 |
4000/5000 | -20 - 50 | Class I | ≥20 |
Tiêu chuẩn áp dụng:
- TCCS 30:2021/RĐ
- TCVN 7722-2-5/ IEC 60598-2-5
- TCVN 10885-2-1/ IEC 62722-2-1