



| Công suất: | 7W |
| Điện áp danh định: | 220V/50Hz |
| Độ rọi trung bình: | 700 lux |
| Nhiệt độ màu: | 6500/2700K |
| Chỉ số thể hiện màu CRI: | 80 |
| Tuổi thọ: | 30.000 giờ |
| Bảo hành: | 2 năm |

| Tần số danh định | 50 Hz |
| Điện áp nguồn danh định | 220 V |
| Dải điện áp hoạt động | 150 ÷ 250 V |
| Công suất danh định | Đèn học: 7 W Đèn ngủ: 3 W |
| Dòng điện đầu vào lớn nhất | 0,1 A |
| Độ rọi trung bình đèn học (khoảng cách đèn và mặt phẳng đo 350 mm) | > 700 lx |
| Nhiệt độ màu tương quan (CCT) | Đèn học: 2700 ÷ 6500 K Đèn ngủ: 2700 K |
| Hệ số công suất danh định | 0,5 |
| Tuổi thọ danh định L70/F50 | 30.000 h |
| Chỉ số thể hiện màu danh định (CRI) | 80 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -10 ÷ 45 °C |
| Điện trở cách điện | 4 MΩ |
| Độ bền điện | 1,5 kV/1' |
| Kích thước (Cao) | 200 x 200 x 345 mm |
| Khối lượng | 1,36 kg |
| Điện áp danh định sạc USB | 5 V |
| Công suất danh định lớn nhất sạc USB | 10 W |
| Dòng điện ra lớn nhất (USB) | 2 A |
| Điện áp hiệu dụng lớn nhất ổ cắm điện | 250 V |
| Dòng điện lớn nhất ổ cắm điện | 4 A |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCCS 12:2020/RĐ TCVN 7722-1 / IEC 60598-1 TCVN 7114:2008 |