| Dung tích |
1,0 lít |
| Đường kính miệng |
Ø78 mm |
| Đường kính thân x chiều cao |
Ø115 x 198 mm |
| Chất liệu cụm nút |
Nhựa PP |
| Chất liệu vỏ ngoài |
Inox 201 |
| Chất liệu vỏ trong |
Inox SUS304 |
| Chất liệu gioăng |
Silicone |
| Khối lượng tịnh (1 cái) |
570 g |
| Quy cách đóng gói |
01 sản phẩm/hộp trong; 12 sản phẩm/hộp ngoài |
| Khối lượng tịnh cả hộp ngoài |
9,2 kg |
| Kích thước hộp trong |
116 x 116 x 207 mm (carton bồi duplex 250 g/m²) |
| Kích thước hộp ngoài |
484 x 363 x 217 mm (carton sóng A) |
| Nguồn gốc |
Xuất xứ Việt Nam |
| Tiêu chuẩn áp dụng |
TCCS 45:2023/RĐ
QCVN 12-1,2,3:2011/BYT |