| Tần số danh định |
50 Hz |
| Điện áp nguồn danh định |
220 V |
| Dải điện áp hoạt động |
150 ÷ 250 V |
| Công suất danh định |
8 W |
| Hệ số công suất danh định |
0,5 |
| Nhiệt độ màu tương quan (CCT) |
3000K/6500K |
| Quang thông danh định |
400 lm |
| Hiệu suất quang danh định |
50 lm/W |
| Tuổi thọ danh định (L70/F50) |
25.000 h |
| Chỉ số thể hiện màu danh định (CRI) |
80 |
| Thời gian đèn sáng khi không có chuyển động (Hold time) |
180 ± 20 s |
| Khoảng cách phát hiện |
bán kính 1 - 2 m |
| Góc phát hiện |
50° x 180° |
| Dải nhiệt độ hoạt động |
-10 ÷ 40 °C |
| EMC |
Đạt |
| Góc chùm tia |
110° |
| Điện trở cách điện |
4 MΩ |
| Độ bền điện |
1,5 kV/1' |
| Vật liệu thân |
Nhôm kết hợp nhựa ABS |
| Điều chỉnh góc chiếu sáng |
45° |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
600 ± 2 x 125 ± 2 x 60 ± 2 mm |
| Khối lượng |
280 ± 20 g |
| Chủng loại LED |
SSC 2835/3V/65mA |
| Tiêu chuẩn áp dụng |
TCVN 7722-1/IEC 60598-1
TCVN 10885-2-1/IEC 62722-2-1 |