





| Công suất: | 70W |
| Điện áp nguần: | 220V |
| Quang thông: | 9800lm |
| Tuổi thọ: | 50000h |
| Nhiệt độ màu tương quan: | 4000k/5000k |
| Kích thước(DxRxC): | 515x200x75 mm |










| Tần số / Rated Frequency | 50/60 Hz |
| Điện áp nguồn / Rated Supply Voltage | 220 V |
| Dải điện áp hoạt động / Operating voltage range | 100 - 277 V |
| Dải điện áp hoạt động lớn nhất, ngắn hạn < 2 giờ | 90 - 305 V |
| Công suất / Rated Power | 70 W |
| Công suất tối đa / Maximum Power | 77 W |
| Dòng điện đầu vào lớn nhất / Maximum Input Current | 1.3 A |
| Hệ số công suất / Rated Power factor | 0.9 |
| Quang thông / Rated Luminous flux | 9800 lm |
| Quang thông tối thiểu / Minimum Luminous flux | 8820 lm |
| Hiệu suất / Rated lamp efficacy | 140 lm/W (Min: 126 lm/W) |
| Tuổi thọ / Rated lamp life | 50000 h (L70/B50) |
| Nhiệt độ màu tương quan / CCT - Correlated Color Temperature | 4000 K / 5000 K |
| Mã trắc quang | 740/777 (4000K), 750/777 (5000K) |
| Chỉ số thể hiện màu (Ra) / General Colour Rendering Index (Ra) | ≥ 70 |
| SDCM | < 7 |
| Góc chùm tia / Beam angle | - |
| Kiểu phân bố ánh sáng / Light distribution type | Type II |
| Sử dụng chip LED / Uses LED chips | 3030 Lumileds hoặc Bridgelux |
| Dải nhiệt độ hoạt động / Operating Temperature Range | -20 - 50 °C |
| Cấp bảo vệ chống bụi và nước / Degrees of Protection | IP 66 |
| Bảo vệ va đập / Impact protection | IK 08 |
| Khả năng chịu xung sét (L-N) / Surge 8/20µs test according to IEC 61000-4-5 | 10 kV |
| Cấp cách điện / Insulation class | Class 1 |
| Điện trở cách điện / Insulation resistance | 4 MΩ |
| Độ bền điện / Electric strengtd | 1.5 kV/1’ |
| Chiều dài / Lengtd | 515 ± 5 mm |
| Chiều rộng / Widtd | 200 ± 5 mm |
| Chiều cao / Height | 75 ± 10 mm |
| Đường kính lỗ bắt đèn vào cột đèn | Φ 64 mm |
| Khối lượng / Mass | 2.9 ± 0.29 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng sản phẩm / Applied Standard |
TCCS 30:2021/RĐ TCVN 7722-2-3 / IEC 60598-2-3 |