| Công suất: | 60W |
| Điện áp: | 220V/50-60Hz |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/3000K |
| Quang thông: | 5700lm/5100lm |
| Hiệu suất sáng: | 95/85 lm/W |
| Tuổi thọ: | 30000 giờ |
| Kích thước (ØxH): | (135 x 260) mm |
| Nguồn điện danh định | 220V/50-60Hz |
| Góc chùm tia | 180 độ |
| Vật liệu | Nhôm đúc |
| Công suất | 60 W |
| Điện áp có thể hoạt động | 150V - 250V |
| Dòng điện (Max) | 650 mA |
| Hệ số công suất | 0,5 |
| Thông số quang | |
| Quang thông | 5700/5100 lm |
| Hiệu suất sáng | 95/85 lm/W |
| Nhiệt độ màu | 6500K/3000K |
| Hệ số trả màu (CRI) | 83 |
| Tuổi thọ | |
| Tuổi thọ đèn | 30000 giờ |
| Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
| Mức tiêu thụ điện | |
| Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 60 kWh |
| Mức hiệu suất năng lượng | A+ |
| Kích thước của đèn | |
| Đường kính | 135mm |
| Chiều cao | 260 mm |
| Đặc điểm khác | |
| Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
| Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |
| Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm | |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCCS 23:2020/RĐ TCVN 8783/IEC 62612 TCVN 8782/IEC 62560 |