| Công suất: | 20W |
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Nhiệt độ màu: | 6500K |
| Quang thông: | 2000lm |
| Cấp bảo vệ: | IP54 |
| Tuổi thọ: | 30.000 giờ |
| Kích thước (D): | 1320 mm |
| Tần số danh định | 50/60 Hz |
| Điện áp nguồn danh định | 220 V |
| Dải điện áp hoạt động | (170 - 250) V |
| Công suất danh định | 20 W |
| Công suất tối đa | 22 W |
| Dòng điện đầu vào lớn nhất | 0.23 A |
| Hệ số công suất danh định | 0.5 |
| Quang thông danh định | 2000 lm |
| Hiệu suất danh định | 100 lm/W |
| Nhiệt độ màu tương quan | 6500 K |
| Mã trắc quang | 865/777 (6500K) |
| Chỉ số thể hiện màu danh định | ≥ 82 |
| SDCM | < 7 |
| Góc chùm tia | 120° |
| Tuổi thọ danh định L70 / F50 | 30000 giờ |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -10 + 45°C |
| Điện trở cách điện | 2 MΩ |
| Độ bền điện | 1.5 kV/1 phút |
| Cấp bảo vệ IP | IP54 |
| Khả năng chịu xung sét | 1 kV/1 |
| Không gây nhiễu đến các thiết bị điện tử | Có |
| Bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ ngắn mạch, bảo vệ quá tải | Có |
| Kích thước bộ đèn (D*R*C) | 1320 mm |
| Tiêu chuẩn áp dụng |
- TCCS 31:2020/RĐ - TCVN: 7722-2-1,IEC 60598-1, |