| Kiểu lắp: | Lắp nổi tường |
| Số module tối đa: | 28 module |
| Loại mặt trước: | Trong suốt |
| Loại thanh ray: | Thanh gá có thể điều chỉnh |
| Cấp bảo vệ: | IP30 |
| Nhiệt độ hoạt động: | -25 ~ 60°C |
| Kích thước: | 482 × 339 × 95 mm |
| Khối lượng: | 3300 g |
| Thiết bị kết nối: | Dải đồng 0.8 mm |
| Kiểu lắp/ Mounting type | Lắp nổi tường |
| Số modules kích thước 18mm lớn nhất/ Number of 18 mm modules (max) | 28 |
| Loại mặt trước/ Type of front cover | Trong suốt |
| Loại thay ray/ Type of rail | Thanh gá có thể điều chỉnh |
| Màu sắc/ Colour | + Đế màu trắng + Mặt màu trắng + màu đen trong suốt |
| Vật liệu/ Material | + Đế: Thép tấm cán nguội sơn tĩnh điện... + Mặt: PC+ABS chống cháy... + Thanh gá: Thép tấm cán nguội sơn tĩnh điện... |
| Tiêu chuẩn áp dụng/ Standards | IEC 60670-1:2015 IEC 60670-24:2011 IEC 61439-1 |
| Cấp bảo vệ/ IP degree of protection | IP30 |
| Nhiệt độ hoạt động/ Ambient air temperature for operation | -25 ~ 60 °C |
| Kích thước/ Dimensions | TAT01-28: 482×339×95 (±5) |
| Khối lượng/ Net weight | TAT01-28: 3300 (±5%) |
| Kích thước khoét tường/ Cutout | TAT01-28: 462×319 (±5) |
| Phụ kiện đi kèm | + Gói vít: 2 pcs + Nhãn dán: 2 pcs Lưu ý: tất cả được đóng gói bằng một lớp màng bề mặt. |
| Thiết bị kết nối/ Connection Terminals | Kết nối bằng dải đồng 0.8mm/0.8mm copper strip |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60670-1:2015 IEC 60670-24:2011 IEC 61439-1 |