| Công suất: | 8W |
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Nhiệt độ màu: | 3000K/4000K/6500K |
| Quang thông: | 560/620/620lm |
| Hiệu suất sáng: | 80 / 93 / 87 lm/W |
| Tuổi thọ: | 25.000 giờ |
| Kích thước (ØxH): | (105x29)mm |
| Điện áp nguồn danh định | 220 V |
| Dải điện áp hoạt động | 150 ÷ 250 V |
| Tần số hoạt động danh định | 50 Hz |
| Công suất danh định | 8 W |
| Công suất tối đa | 8.8 W |
| Dòng điện đầu vào lớn nhất | 0.1 A |
| Hệ số công suất | 0.5 |
| Quang thông danh định | 650 / 750 / 700 lm |
| Hiệu suất quang danh định | 80 / 93 / 87 lm/W |
| Nhiệt độ màu tương quan | 4000 / 5000 / 6500 K |
| Chỉ số thể hiện màu | 80 |
| Mã trắc quang |
840/777 (4000K), 850/777 (5000K), 865/777 (6500K) |
| Góc chiếu | 120° |
| Loại LED | SSC / Bridgelux |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Cấp bảo vệ chống giật | Cấp I |
| Điện trở cách điện | ≥ 2 MΩ |
| Độ bền điện | 1.44 kV/1' |
| Dòng rò | < 0.7 mA |
| Bảo vệ xung sét | ≥ 0.5 kV |
| Bảo hành | 2 năm |
| Tuổi thọ danh định | 25 000 h |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -10 ÷ 40 °C |
| Kích thước | Ø105 x 29 ±3 mm |
| Kích thước khoét lỗ | Ø90 mm |
| Khối lượng | 107 ± 20 g |
| Tiêu chuẩn áp dụng |
TCVN 10885-2-1 / IEC 62722-2-1, TCVN 7722-2-2 / IEC 60598-2-2 |