





| Công suất: | 60W |
| Điện áp: | 220V/50-60Hz |
| Chỉ số hoàn màu: | 85 |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/4000K |
| Quang thông: | 7800 lm |
| Hiệu suất quang: | 130 lm/W |
| Chip LED: | Samsung |
| Cấp bảo vệ: | IP65 |
| Tuổi thọ: | 50.000 giờ, L70 |
| Kích thước (ФxC): | (290x160)mm |
Đặc tính của đèn
| Công suất | 60W |
| Nguồn điện danh định | 220V/50-60 Hz |
Thông số điện
| Điện áp có thể hoạt động | 100V – 277 V |
| Dòng điện (Max) | 1.6 A |
| Hệ số công suất | 0,95 |
Thông số quang
| Quang thông | 7800 lm |
| Hiệu suất quang | 130 lm/W |
| Nhiệt độ màu | 6500K/4000K |
| Chỉ số hoàn màu | 85 |
Tuổi thọ
| Tuổi thọ đèn | 50.000 giờ |
| Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
| Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 60 kWh |
Kích thước của đèn
| Đường kính | 290mm |
| Chiều cao | 160 mm |
Đặc điểm khác
| Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
| Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |
| Khối lượng | ... kg |
Tiêu chuẩn
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCCS 31:2020/RĐ TCVN 7722-2-1/ IEC 60598-2-1 TCVN 10885-2-1/ IEC 62722-2-1 |