| Công suất: | 8W |
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Quang thông: | 720lm |
| Nhiệt độ màu: | 4000K |
| Hiệu suất sáng: | 90 lm/W |
| Tuổi thọ: | 30.000 giờ |
| Kích thước (ØxH): | Ø84 x 49 ±2 mm |
| Kích thước lỗ khoét trần: | Ø76±3 mm |
| Điện áp nguồn danh định | 220 V |
| Dải điện áp hoạt động | 170 ÷ 250 V |
| Tần số hoạt động danh định | 50 Hz |
| Công suất danh định | 8 W |
| Công suất tối đa | 8,8 W |
| Dòng điện đầu vào lớn nhất | 0,1 A |
| Hệ số công suất danh định | 0,5 |
| Quang thông danh định | 680/720 lm |
| Hiệu suất quang danh định | 85/90 lm/W |
| Tuổi thọ danh định (L70B50) | 30000 h |
| Nhiệt độ màu tương quan (CCT) | 3000K/4000K |
| Chỉ số thể hiện màu danh định (Ra) | 90 |
| Góc chiếu | 24° |
| Mã trắc quang | 930/777 (3000K) 940/777 (4000K) |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -10 ÷ 40 °C |
| Loại LED | Hongli |
| Điện trở cách điện | ≥ 2 MΩ |
| Độ bền điện | 1,44 kV/1' |
| Dòng rò | < 0,7 mA |
| Bảo vệ xung sét | ≥ 0,5 kV |
| Cấp bảo vệ chống giật | Cấp I (Class I) |
| Kích thước (Ø x H) | Ø84 x 49 ±2 mm |
| Khối lượng | 135 ±50 g |
| Kích thước khoét lỗ | Ø76 ±3 mm |
| Bảo hành | 3 năm |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCVN 10885-2-1/IEC 62722-2-1 TCVN 7722-2-2/IEC 60598-2-2 |