| Tần số danh định | 50 Hz |
| Điện áp nguồn danh định | 220 Vac |
| Dải điện áp hoạt động | 150~250 Vac |
| Công suất danh định | 16 W |
| Công suất tối đa | 17.6 W |
| Dòng điện tối đa | 0.24 A |
| Quang thông danh định | 1600 lm |
| Hiệu suất quang danh định | 100 lm/W |
| Hệ số công suất danh định | 0.5 |
| Tuổi thọ danh định | 30.000 h |
| Tiêu chuẩn | TCVN 10885-2-1 / IEC 62722-2-1 |
| Nhiệt độ màu tương quan CCT | 3000 K |
| Chỉ số thể hiện màu danh định | 80 |
| Mã trắc quang | 830/777 (3000K) |
| Cấp bảo vệ IP | 20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -10 ~ +40 °C |
| Loại LED | 2835/1W |
| Số lượng LED | 34 |
| Điện trở cách điện | 4 MΩ |
| Độ bền điện | 1.5 kV |
| Tiêu chuẩn | TCVN 7722-2-2 / IEC 60598-2-2 |
| Đường kính | 180 mm |
| Chiều cao | 44 mm |
| Đường kính khoét trần | 155 mm |
| Khối lượng | 350 g |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCVN 10885-2-1/IEC 62722-2-1 TCVN 7722-2-2/IEC 60598-2-2 |