Đặc tính của đèn
| Nguồn điện danh định |
12-24VDC |
| Góc chùm tia |
180 độ |
| Vật liệu |
Nhôm nhựa |
Thông số điện
| Công suất |
9W |
| Dải điện áp có thể hoạt động |
(11 - 28.5) VDC |
| Dòng điện (Max) |
0.82 A |
Thông số quang
| Quang thông |
870 lm |
| Nhiệt độ màu |
6500K |
| Hệ số trả màu (CRI) |
80 |
Tuổi thọ
| Tuổi thọ đèn |
20.000 giờ |
| Chu kỳ tắt/bật |
50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
| Mức tiêu thụ điện 1000 giờ |
9 kWh |
| Mức hiệu suất năng lượng |
A++ |
Kích thước của đèn
| Đường kính |
60 mm |
| Chiều cao |
110 mm (loại kẹp); 114 mm (loại E27) |
Đặc điểm khác
| Hàm lượng thủy ngân |
0 mg |
| Thời gian khởi động của đèn |
< 0,5 giây |
Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm
| Tiêu chuẩn áp dụng |
TCCS 23:2019/RĐ |