





| Công suất: | 15 W |
| Điện áp: | 220 V/50 Hz |
| Nhiệt độ màu: | 3000/4000/6500K |
| Quang thông: | 1215/1350/1350 lm |
| Hiệu suất sáng: | 81/90/90 lm/W |
| Chỉ số thể hiện màu (Ra): | 80 |
| Tuổi thọ: | 30.000 giờ |
| Kích thước (DxRxC): | (160x160x36)mm |









Đặc tính của đèn
| Công suất | 15W |
| Nguồn điện danh định | 220V/50Hz |
| Vật liệu | Kim loại |
Thông số điện
| Điện áp có thể hoạt động | 150V – 250 V |
| Dòng điện (Max) | 0.2 A |
| Hệ số công suất | 0,5 |
Thông số quang
| Quang thông | 1215/1350/1350 lm |
| Hiệu suất sáng | 81/90/90 lm/W |
| Nhiệt độ màu ánh sáng | 3000/4000/6500K |
| Hệ số trả màu (CRI) | 80 |
Tuổi thọ
| Tuổi thọ đèn | 30.000 giờ |
| Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
| Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 15 kWh |
| Mức hiệu suất năng lượng | A+ |
Kích thước của đèn
| Chiều dài | 160 mm |
| Chiều rông | 160 mm |
| Chiều cao | 37 mm |
Đặc điểm khác
| Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
| Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |
Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCCS 31:2020/RĐ TCVN 7722-2-1/ IEC 60598-2-1 TCVN 10885-2-1/ IEC 62722-2-1 |