| Tần số danh định: | 50 Hz |
| Điện áp nguồn danh định: | 220 Vac |
| Dải điện áp hoạt động: | 170 ÷ 250 Vac |
| Công suất danh định: | 25 W |
| Tuổi thọ danh định: | 25.000 h |
| Cấp bảo vệ: | IP54 |
| Tần số danh định | 50 Hz |
| Điện áp nguồn danh định | 220 Vac |
| Dải điện áp hoạt động | 170 ÷ 250 Vac |
| Công suất danh định | 25 W |
| Công suất tối đa | 27.5 W |
| Dòng điện tối đa | 0.27 A |
| Quang thông danh định | 1750 lm (4000K/6500K) 1575 lm (3000K) |
| Hiệu suất quang danh định | 70 lm/W (4000K/6500K) 63 lm/W (3000K) |
| Hệ số công suất danh định | 0.5 |
| Tuổi thọ danh định | 25.000 h |
| Nhiệt độ màu tương quan CCT | 3000/4000/6500 K |
| Chỉ số hoàn màu danh định | 80 |
| Mã trắc quang | 830/777 (3000K) 840/777 (4000K) 865/777 (6500K) |
| Cấp bảo vệ IP | 54 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -10 ÷ 40 °C |
| Loại LED | 2835/1W |
| Số lượng LED | 124 Pcs |
| Điện trở cách điện | 4 MΩ |
| Độ bền điện | 1.5 kV/1 |
| Đường kính | 220 mm |
| Chiều cao | 46 mm |
| Khối lượng | 450 g |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCVN 10885-2-1/IEC 62722-2-1 TCVN 7722-2-2/IEC 60598-2-2 |