






| Công suất: | 1000W |
| Dải điện áp hoạt động: | 130-300 VAC |
| Nhiệt độ màu: | 4000K/5000K/Cyan |
| Quang thông: | 130000 lm/84000 lm |
| Hiệu suất quang: | 130lm/W / 84lm/W |
| Góc chiếu: | 35x120 độ |
| Tuổi thọ: | 30.000 giờ |
| Chỉ số bảo vệ: | IP66 |
| Kích thước (LxWxH): | 350x225x165 mm |
| Khối lượng đèn: | 3.9 kg |




Dải điện áp hoạt động rộng tới 300V, không gây nhiễu các thiết bị liên lạc trên tàu


Hiệu suất chiếu sáng cao > 30% so với các sản phẩm cùng công suất trên thị trường, thu hút cá hiệu quả, tiết kiệm nhiên liệu.
Chống ăn mòn muối biển > 10 năm, chống lão hoá UV. Tích hợp bộ bảo vệ xung điện SPD, tuổi thọ cao, dễ dàng thay thế.


Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng chỉ 3.9kg - nhẹ nhất so với sản phẩm cùng công suất trên thị trường, dễ dàng lắp đặt, không mất cân bằng tàu.

Mô hình tại Thủy Nguyên - Hải Phòng
Mô hình tại Hải Nguyên - Hải Phòng
Mô hình tại Lập Lễ - Hải Phòng
| Công suất | 1000W |
| Hệ số công suất | > 0.9 |
| Điện áp danh định | 220 VAC |
| Điện áp hoạt động | 130 - 300 VAC |
| Màu sắc ánh sáng | 4000K / 5000K / Cyan |
| Quang thông | 130.000 lm / 84.000 lm |
| Hiệu suất quang | 130 lm/W / 84 lm/W |
| Chỉ số thể hiện màu (CRI) | 80 / --- |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C - 40°C |
| Khối lượng đèn | 3.9 kg |
| Kích thước đèn | 350 × 225 × 165 mm |
| Tuổi thọ | 30.000h |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Bảo hành | 2 năm |
| Góc chiếu | 35° × 120° |
| Có thể lựa chọn | CCT: 4000K – 5000K – Cyan, U-Bolt |